Hiện nay, lúa mùa muộn trên địa bàn đang trong giai đoạn ôm đòng – trỗ bông, là thời kỳ xung yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng hạt lúa. Đây cũng là giai đoạn rầy nâu, rầy lưng trắng có nguy cơ phát sinh, gây hại mạnh. Người dân cần thường xuyên kiểm tra đồng ruộng, phát hiện sớm và chủ động phòng trừ theo hướng dẫn sau:
1. Khi nào cần phun thuốc trừ rầy?
- Đối với lúa giai đoạn làm đòng – trỗ bông, ruộng chủ động nước: thường xuyên kiểm tra, khi phát hiện mật độ rầy 20–50 con/khóm (tương đương 1.000–2.500 con/m²) cần tiến hành phun trừ.
- Đối với ruộng khô hạn, lúa từ giai đoạn chắc xanh đến chín: phun trừ khi mật độ rầy từ 1.000 con/m² trở lên.
Người dân cần ưu tiên kiểm tra kỹ phần gốc và bẹ lá, nơi rầy thường tập trung, để xác định chính xác mật độ và mức độ gây hại.
2. Lựa chọn thuốc và cách phun
Đối với lúa làm đòng – trỗ bông, ruộng chủ động nước: ưu tiên sử dụng thuốc có tác dụng lưu dẫn, như: Chessin 600WP, Actara® 25WG, Chess® 50WG, Sutin 5EC, Chersieu 50WG, Sachray 200WP, Samurai 800WG, Lanro 500EC...
Đối với ruộng khô hạn, lúa giai đoạn chắc xanh – chín: có thể sử dụng các loại thuốc có tác dụng tiếp xúc, như: Bassa 50EC, Applaud 25SC/25WP, Sieuray 250WP, Vibasa 50EC...
Khi phun cần rẽ lúa thành luống rộng khoảng 0,6–0,8 m, hạ thấp vòi phun để thuốc tiếp xúc trực tiếp với rầy ở dưới bẹ và phần gốc lúa. Không chỉ phun trên tán lá vì hiệu quả diệt rầy sẽ thấp.
Đối với những ruộng có mật độ rầy cao, sau lần phun thứ nhất cần kiểm tra lại sau 5–7 ngày; nếu mật độ rầy vẫn cao thì tiến hành phun lần 2.
Trong quá trình phòng trừ, nên luân phiên các nhóm thuốc, ưu tiên thuốc có tác dụng kép như tiếp xúc, lưu dẫn, xông hơi để nâng cao hiệu quả và hạn chế hiện tượng rầy kháng thuốc. Sử dụng thuốc đúng liều lượng, nồng độ theo hướng dẫn trên bao bì và bảo đảm thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
3. Chăm sóc lúa sau khi phun trừ rầy
Sau khi rầy được khống chế, cần tiếp tục chăm sóc để cây lúa phục hồi và duy trì khả năng nuôi hạt:
- Duy trì mực nước khoảng 2–3 cm trong ruộng, giúp bộ rễ hấp thu dinh dưỡng tốt; không để ruộng khô hạn hoặc ngập úng kéo dài.
- Có thể sử dụng phân bón lá giàu kali hoặc bổ sung vi lượng phù hợp để giúp cây cứng, phục hồi lá và tăng khả năng quang hợp.
- Không bón phân đạm (urê) ngay sau khi phun trừ rầy, vì có thể làm cây lúa phát triển non, mềm yếu, tạo điều kiện cho rầy tái phát và làm gia tăng nguy cơ bệnh hại bẹ lá. Đối với diện tích đang bị bệnh trên lá, không nên phun phân qua lá.
- Tiếp tục kiểm tra đồng ruộng để phát hiện bệnh phát sinh sau khi rầy gây hại. Những vết chích của rầy có thể tạo điều kiện cho nấm, vi khuẩn xâm nhập, vì vậy cần xử lý sớm bằng thuốc đặc trị phù hợp khi bệnh xuất hiện.
Khuyến cáo: Người dân cần thường xuyên thăm đồng, kiểm tra mật độ rầy tại gốc và bẹ lúa, không phun thuốc tràn lan khi chưa đến ngưỡng phòng trừ. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải thực hiện đúng nguyên tắc “đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách”, đồng thời trang bị đầy đủ bảo hộ lao động và tuân thủ thời gian cách ly để bảo đảm an toàn cho người sản xuất, môi trường và nông sản.
Thực hiện: Ngô Dương